Premium

Pound (lbs) sang Kilôgam

Nhập một số theo lb, kết quả theo kg hiện ra ngay.

Chọn theo quốc gia (không bắt buộc)

–

Phép tính chỉ chạy trên trang này. Hệ số quy đổi theo định nghĩa chính thức.

Cách dùng

  1. 1. Nhập sốNhập giá trị theo lb vào ô phía trên.
  2. 2. Xem kết quảKết quả theo kg hiện ra ngay. Nhập vào ô phía dưới để đổi ngược lại.
  3. 3. Dùng bảng traBảng các giá trị thường dùng hiện ở bên phải. Bạn có thể in bảng này.

Bảng đổi Pound (lbs) sang Kilôgam

lbkg
10,453592
52,26796
104,53592
209,07185
5022,6796
10045,3592
15068,0389
18081,6466
20090,7185
250113,398

Nguồn

Hệ số quy đổi theo các định nghĩa chính thức, như bảng quy đổi của NIST.

Nguồn: NIST Guide to the SI, Phụ lục B

Câu hỏi thường gặp

1 lb bằng bao nhiêu kg?

1 lb = 0,45359237 kg.

Đổi Pound (lbs) sang Kilôgam như thế nào?

Nhân giá trị theo lb với 0,45359237. Công thức: kg = lb × 0,45359237

Đổi ngược từ Kilôgam sang Pound (lbs) như thế nào?

Chia cho 0,45359237 (hoặc nhân với 2,204622622). Bấm “Đảo chiều” để đổi theo chiều ngược lại.

150 lb bằng bao nhiêu kg?

150 lb = 68,0389 kg. Bảng bên dưới có thêm các giá trị khác.

200 lb bằng bao nhiêu kg?

200 lb = 90,7185 kg. Bảng bên dưới có thêm các giá trị khác.

Dữ liệu của tôi có bị gửi đi đâu không?

Không. Việc quy đổi được thực hiện ngay trong trình duyệt của bạn.

KitbenchPremium

Một Premium, dùng thoải mái mọi tính năng nâng cao.

  • Mọi tính năng trả phí trong tất cả tiện ích
  • Tính năng Premium trong công cụ web Kitbench
  • Bao gồm cả các tiện ích phát hành sau này
  • Theo tháng¥980/tháng
  • Theo năm¥9,800/năm (khoảng ¥817/tháng)
  • Trọn đời¥14,800 một lần
Bảng giá